🕐

Đồng Tiền Có Mệnh Giá Thấp Nhất Thế Giới: Bảng Xếp Hạng & Vị Trí Của VND

Trong thế giới kinh tế đầy biến động, giá trị của mỗi đồng tiền không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính của một quốc gia mà còn là thước đo về vị thế trên trường quốc tế. Nhiều người thường tò mò về “Tiền Có Mệnh Giá Thấp Nhất Thế Giới” là gì và những yếu tố nào ảnh hưởng đến nó. Đặc biệt, đồng Việt Nam (VND) của chúng ta đang đứng ở vị trí nào trong danh sách này? Bài viết này sẽ mang đến cái nhìn tổng quan về các đồng tiền có giá trị thấp nhất toàn cầu dựa trên dữ liệu mới nhất, đồng thời làm rõ vai trò và quy định liên quan đến tiền tệ tại Việt Nam. Trước khi đi sâu vào bảng xếp hạng, nếu bạn quan tâm đến các công cụ hỗ trợ tài chính cá nhân, đừng bỏ lỡ thông tin về cách sử dụng got it.

Bảng xếp hạng các đồng tiền có mệnh giá thấp nhất thế giới hiện nay (Cập nhật 2023)

Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) tính đến ngày 08 tháng 12 năm 2023, dưới đây là danh sách những đồng tiền có giá trị thấp nhất khi so sánh với Đô la Mỹ (USD):

1. Shilingi (TZS) – Tanzania
Là đơn vị tiền tệ của Tanzania, một quốc gia ở Đông Phi với nền kinh tế đang phát triển. Shilingi đã thay thế đồng Rupee cũ và hiện có tỷ giá khoảng 2.344 Shilingi đổi lấy 1 USD.

2. Peso (COP) – Colombia
Đồng Peso của Colombia đã cho thấy xu hướng giảm giá trong vòng 5 năm gần đây, phản ánh những biến động kinh tế của đất nước Nam Mỹ này. Tỷ giá hiện tại là khoảng 3.140 Peso cho 1 USD.

3. Malagasy Ariary (MGA) – Madagascar
Đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Madagascar, đã được sử dụng tại quốc gia này từ năm 1961. Malagasy Ariary có tỷ giá khoảng 3.551 Ariary/USD.

4. Shilling (UGX) – Uganda
Được Ngân hàng Uganda phát hành từ năm 1966, đồng Shilling là tiền tệ chính thức của Cộng hòa Uganda. Tỷ giá hối đoái khoảng 3.701 Shilling/USD.

5. Riel Campuchia (KHR) – Campuchia
Do lịch sử hình thành trong giai đoạn thuộc địa hóa và sự phổ biến của USD trong lưu thông, đồng Riel Campuchia có giá trị tương đối thấp. Ước tính 4.000 Riel Campuchia tương đương 1 USD.

6. Guarani Paraguay (PYG) – Paraguay
Đồng tiền của Paraguay, một quốc gia Nam Mỹ với nền kinh tế còn nhiều thách thức, dẫn đến giá trị tiền tệ không cao. Tỷ giá khoảng 6.085 Guarani Paraguay/USD.

7. Lao Kip (LAK) – Lào
Mặc dù có xu hướng tăng giá trong thời gian gần đây, Lao Kip vẫn nằm trong nhóm các đồng tiền có giá trị tương đối thấp. Tỷ giá ước tính 8.578 Lao Kip đổi 1 USD.

8. Sierra Leonean Leone (SLL) – Sierra Leone
Là tiền tệ của Sierra Leone, một quốc gia Tây Phi từng chịu nhiều ảnh hưởng của chiến tranh và dịch bệnh, hiện vẫn là một trong những nước nghèo nhất thế giới. Tỷ giá khoảng 8.600 Leonean/USD.

Các đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới và tỷ giá với USDCác đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới và tỷ giá với USD

9. Franc (GNF) – Guinea
Guinea, quốc gia nhỏ bé ven biển Tây Phi với tài nguyên thiên nhiên phong phú, lại đối mặt với lạm phát cao và tỷ lệ giáo dục thấp. Điều này khiến đồng Franc Guinea có giá trị khoảng 9.131 Franc/USD.

10. Rupiah Indonesia (IDR) – Indonesia
Đồng Rupiah của Indonesia có giá trị thấp chủ yếu do tỷ giá hối đoái tương đối yếu so với USD. Khoảng 14.071 Rupiah Indonesia đổi lấy 1 USD.

11. Sao Tome và Principe Dobra (STN) – Sao Tome và Principe
Tiền tệ của hai quốc gia xuất khẩu cacao, cà phê và dừa này hiện có giá trị thấp, khoảng 21.051 Dobra cho 1 USD. Tuy nhiên, với lợi thế về dầu khí, tương lai của đồng Dobra được kỳ vọng sẽ tốt hơn.

Đồng Việt Nam (VND) đứng ở đâu trong danh sách các đồng tiền có mệnh giá thấp nhất thế giới?

Việt Nam Đồng (VND) là đơn vị tiền tệ chính thức của nước ta. Dù Việt Nam là một quốc gia đang phát triển năng động và thu hút nhiều đầu tư quốc tế, nhưng do tỷ giá hối đoái tương đối thấp so với các đồng tiền mạnh khác, VND vẫn nằm trong nhóm các đồng tiền có mệnh giá thấp trên thế giới.

Theo bảng xếp hạng, VND đứng ở vị trí thứ 12, ngay trước Iran và Venezuela, với tỷ giá khoảng 23.200 VND/USD. Việc tìm hiểu về giá trị đồng tiền và các yếu tố ảnh hưởng đến nó có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế. Đôi khi, việc nắm bắt thông tin nhanh chóng là cần thiết, và bạn có thể tham khảo cách sử dụng got it để hỗ trợ việc tra cứu kiến thức.

Quy định về việc phát hành tiền giấy và tiền kim loại tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc phát hành tiền tệ được quy định rõ ràng trong Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010. Theo Điều 17 của Luật này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan duy nhất có thẩm quyền phát hành tiền giấy và tiền kim loại của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Những đồng tiền do Ngân hàng Nhà nước phát hành được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước có trách nhiệm đảm bảo cung ứng đủ số lượng và cơ cấu tiền tệ cho nền kinh tế, đồng thời tiền phát hành vào lưu thông được xem là tài sản “Nợ” và được cân đối bằng tài sản “Có” của Ngân hàng Nhà nước.

Các công cụ thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia

Để quản lý và điều hành nền kinh tế vĩ mô, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ quốc gia. Điều 10 của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 quy định rằng Thống đốc Ngân hàng Nhà nước có quyền quyết định việc sử dụng các công cụ này.

Các công cụ chính bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở, cùng với các công cụ và biện pháp khác theo quy định của Chính phủ. Hiểu về các công cụ này cũng là một phần quan trọng để nắm bắt bức tranh kinh tế tổng thể. Để mở rộng kiến thức cá nhân, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách sử dụng got it cho việc tra cứu thông tin.

Kết luận

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu về các đồng tiền có mệnh giá thấp nhất thế giới tính đến cuối năm 2023, với Shilingi của Tanzania đứng đầu danh sách và Việt Nam Đồng ở vị trí thứ 12.

Giá trị của một đồng tiền là tổng hòa của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và chính sách tiền tệ của quốc gia đó. Việc nắm rõ những thông tin này không chỉ thỏa mãn sự tò mò mà còn giúp mỗi cá nhân có cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình kinh tế vĩ mô, từ đó đưa ra những quyết định tài chính cá nhân sáng suốt.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010
  • Dữ liệu Ngân hàng Thế giới (World Bank) – Cập nhật ngày 08/12/2023